100 Động Từ Bất Quy Tắc: Cẩm Nang Toàn Diện Cho Người Học Tiếng Anh

Bởi Tuấn Kiệt • 2026-07-07 08:02:00

Giới Thiệu 100 Động Từ Bất Quy Tắc Quan Trọng Nhất

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các động từ bất quy tắc đóng vai trò nền tảng cực kỳ quan trọng. Chúng xuất hiện với tần suất dày đặc trong giao tiếp hàng ngày, các bài thi chuẩn hóa và cả trong văn viết. Hiểu rõ và sử dụng thành thạo 100 động từ bất quy tắc thông dụng nhất sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng diễn đạt, tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản và tự tin hơn khi sử dụng ngôn ngữ. Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các động từ bất quy tắc, bao gồm cách chia, ví dụ minh họa và những lưu ý quan trọng.

Tầm quan trọng của 100 động từ bất quy tắc: Việc ghi nhớ và sử dụng chính xác các động từ này giúp người học tiếng Anh giao tiếp lưu loát hơn, đạt điểm cao trong các bài kiểm tra ngữ pháp và tự tin hơn khi sử dụng ngôn ngữ trong mọi tình huống.

Tại sao có động từ bất quy tắc?

Động từ bất quy tắc là những động từ không tuân theo quy tắc thêm "-ed" hoặc "-d" ở thì quá khứ đơn (Past Simple) và quá khứ phân từ (Past Participle). Thay vào đó, chúng có hình thức riêng biệt cho mỗi thì này. Lý do tồn tại của các động từ bất quy tắc bắt nguồn từ sự phát triển tự nhiên của ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, vốn chịu ảnh hưởng từ nhiều ngôn ngữ khác như tiếng Đức cổ. Theo thời gian, một số động từ thông dụng đã thay đổi hình thức của chúng một cách độc lập, tạo nên những ngoại lệ so với quy tắc chung.

Danh Sách 100 Động Từ Bất Quy Tắc Thông Dụng Nhất

Dưới đây là danh sách các động từ bất quy tắc thường gặp nhất, được phân loại theo sự thay đổi của chúng để dễ dàng ghi nhớ:

Nhóm 1: Động từ có cả 3 dạng (Nguyên mẫu, Quá khứ đơn, Quá khứ phân từ) giống nhau

Nhóm này bao gồm những động từ mà cả ba hình thức ngữ pháp đều không thay đổi. Đây là nhóm tương đối dễ học:

Nguyên mẫu (Infinitive) Quá khứ đơn (Past Simple) Quá khứ phân từ (Past Participle) Nghĩa
cut cut cut cắt
put put put đặt, để
shut shut shut đóng lại
hit hit hit đánh, đụng
read read read đọc (phát âm khác nhau)
let let let cho phép
set set set thiết lập, đặt

Nhóm 2: Động từ có dạng Quá khứ đơn và Quá khứ phân từ giống nhau

Đây là nhóm phổ biến thứ hai, nơi dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ không thay đổi, nhưng khác với dạng nguyên mẫu:

Nguyên mẫu (Infinitive) Quá khứ đơn (Past Simple) Quá khứ phân từ (Past Participle) Nghĩa
begin began begun bắt đầu
bring brought brought mang đến
buy bought bought mua
catch caught caught bắt, nắm
find found found tìm thấy
get got got / gotten nhận được, trở nên
have had had
hear heard heard nghe
hold held held cầm, tổ chức
keep kept kept giữ
know knew known biết
leave left left rời đi, để lại
lose lost lost mất, thua
make made made làm, chế tạo
pay paid paid trả tiền
say said said nói
sell sold sold bán
send sent sent gửi
sleep slept slept ngủ
spend spent spent tiêu, sử dụng (thời gian, tiền bạc)
stand stood stood đứng
tell told told kể, nói
think thought thought nghĩ
understand understood understood hiểu
win won won thắng

Nhóm 3: Động từ có cả 3 dạng khác nhau

Đây là nhóm động từ có sự thay đổi rõ rệt nhất giữa các dạng, đòi hỏi sự ghi nhớ kỹ lưỡng:

Nguyên mẫu (Infinitive) Quá khứ đơn (Past Simple) Quá khứ phân từ (Past Participle) Nghĩa
be was / were been là, thì, ở
do did done làm
go went gone đi
come came come đến
see saw seen nhìn, thấy
eat ate eaten ăn
give gave given cho
take took taken lấy, cầm
write wrote written viết
speak spoke spoken nói chuyện
drive drove driven lái xe
ride rode ridden cưỡi
rise rose risen tăng lên
break broke broken làm vỡ
choose chose chosen chọn
forget forgot forgotten quên
get got got / gotten nhận được, trở nên
give gave given cho
grow grew grown lớn lên, phát triển
hide hid hidden giấu, trốn
see saw seen nhìn, thấy
shake shook shaken lắc
take took taken lấy, cầm
wake woke woken thức dậy
wear wore worn mặc, đeo
write wrote written viết
speak spoke spoken nói chuyện
steal stole stolen ăn trộm
swear swore sworn thề, chửi thề
sweep swept swept quét
swim swam swum bơi
teach taught taught dạy
tear tore torn
throw threw thrown ném
fall fell fallen ngã, rơi xuống
feed fed fed cho ăn
feel felt felt cảm thấy
fight fought fought chiến đấu
fly flew flown bay
forbid forbade forbidden cấm
freeze froze frozen đóng băng
hang hung hung treo
hide hid hidden giấu, trốn
hit hit hit đánh, đụng
hold held held cầm, tổ chức
hurt hurt hurt làm đau
keep kept kept giữ
lay laid laid đặt, để (xuôi)
lead led led dẫn dắt
lend lent lent cho mượn
let let let cho phép
lie lay lain nằm
light lit lit thắp sáng
lose lost lost mất, thua
mean meant meant có nghĩa là
meet met met gặp gỡ
mistake mistook mistaken nhầm lẫn
overcome overcame overcome vượt qua
prove proved proven chứng minh
quit quit quit từ bỏ
ride rode ridden cưỡi
ring rang rung rung chuông
rise rose risen tăng lên
run ran run chạy
seek sought sought tìm kiếm
sew sewed sewn may vá
shine shone shone tỏa sáng
shoot shot shot bắn
show showed shown chỉ, cho thấy
shrink shrank shrunk co lại
shut shut shut đóng lại
sink sank sunk chìm
sit sat sat ngồi
slay slew slain giết chết
sleep slept slept ngủ
slide slid slid trượt
sling slung slung ném (bằng súng cao su)
sow sowed sown gieo hạt
speed sped sped tăng tốc
spell spelt spelt đánh vần
spin spun spun quay tròn
spit spat spat nhổ nước bọt
split split split tách, chia tách
spread spread spread lan truyền, trải rộng
spring sprang sprung nhảy lên
sting stung stung châm, chích
stink stank stunk bốc mùi hôi
strive strove striven cố gắng hết sức
strike struck struck đánh đập, đình công
string strung strung luồn dây
swear swore sworn thề, chửi thề
sweep swept swept quét
swim swam swum bơi
swing swung swung đu đưa
take took taken lấy, cầm
teach taught taught dạy
tear tore torn
think thought thought nghĩ
thrive thrived thriven phát triển mạnh
throw threw thrown ném
tread trod trodden bước, dẫm lên
understand understood understood hiểu
undergo underwent undergone trải qua
upset upset upset làm phiền, làm bối rối
wake woke woken thức dậy
wear wore worn mặc, đeo
weave wove woven dệt
wed wedded wedded kết hôn
weep wept wept khóc
win won won thắng
wind wound wound quấn
wring wrung wrung vắt
write wrote written viết
Nắm vững các dạng của động từ bất quy tắc là bước đệm quan trọng để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả.

Cách Học Thuộc 100 Động Từ Bất Quy Tắc Hiệu Quả

Việc ghi nhớ một lượng lớn từ vựng có thể là thử thách, nhưng với phương pháp học đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể làm chủ 100 động từ bất quy tắc này:

Lưu ý quan trọng khi sử dụng động từ bất quy tắc

Bên cạnh việc ghi nhớ các dạng của động từ, người học cần chú ý đến một số điểm sau để sử dụng chúng một cách chính xác:

Sử dụng bảng động từ bất quy tắc này để học tập và ôn luyện thường xuyên.

Ứng dụng thực tế của 100 động từ bất quy tắc

Việc thành thạo các động từ bất quy tắc không chỉ giúp bạn làm tốt các bài kiểm tra ngữ pháp mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp tự nhiên và hiệu quả trong các tình huống thực tế:

Tài liệu tham khảo và bài tập bổ sung

Để củng cố kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm các nguồn tài liệu uy tín và thực hành với các bài tập:

Hãy biến việc học 100 động từ bất quy tắc trở thành một phần thú vị trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Sự kiên trì và phương pháp học đúng đắn sẽ mang lại kết quả xứng đáng.

tiếng Anh ngữ pháp học tập động từ