Tổng hợp 100+ Động từ Bất quy tắc Thường gặp Nhất và Cách sử dụng

Bởi Tuấn Kiệt • 2026-06-26 08:02:00

Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các động từ bất quy tắc là yếu tố then chốt để giao tiếp và viết chuẩn xác. Thay vì tuân theo quy tắc thêm -ed thông thường, nhóm động từ này biến đổi ở dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) một cách không theo quy luật. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách đầy đủ và chi tiết về những động từ bất quy tắc thường gặp nhất, cùng với cách áp dụng chúng trong thực tế.

Tầm quan trọng của động từ bất quy tắc: Việc ghi nhớ và sử dụng thành thạo những động từ bất quy tắc thường dùng nhất sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng nghe, nói, đọc, viết, đặc biệt là trong các bài thi chuẩn hóa như IELTS, TOEIC. Đây là nền tảng không thể thiếu cho mọi người học tiếng Anh.

Tại sao cần học những động từ bất quy tắc thường gặp?

Động từ bất quy tắc xuất hiện với tần suất rất cao trong các văn bản tiếng Anh, từ giao tiếp hàng ngày đến các tài liệu học thuật chuyên sâu. Hiểu rõ sự biến đổi của chúng giúp người học:

Động từ bất quy tắc là những động từ không theo quy tắc thêm 'ed' ở các thì quá khứ.

Phân loại động từ bất quy tắc theo sự thay đổi

Để dễ dàng ghi nhớ, chúng ta có thể phân loại các bảng động từ bất quy tắc dựa trên sự thay đổi của chúng qua ba dạng (nguyên mẫu - quá khứ đơn - quá khứ phân từ).

Nhóm 1: Ba dạng giống nhau

Đây là nhóm động từ có ba dạng giữ nguyên. Mặc dù có vẻ dễ nhớ, người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng dạng.

Nguyên mẫu (V1) Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa tiếng Việt
bet bet bet cá cược
cost cost cost có giá là
cut cut cut cắt
hit hit hit đánh, đụng
let let let cho phép
put put put đặt, để
read read read đọc
set set set thiết lập, đặt
shut shut shut đóng lại
Các động từ như 'put', 'cut', 'set' giữ nguyên hình thức ở cả ba cột.

Nhóm 2: Hai dạng giống nhau

Nhóm này bao gồm các động từ có dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) giống nhau, trong khi dạng nguyên mẫu (V1) khác biệt.

Nguyên mẫu (V1) Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa tiếng Việt
bring brought brought mang đến
buy bought bought mua
catch caught caught bắt, tóm
feel felt felt cảm thấy
get got got/gotten nhận được, trở nên
have had had
hear heard heard nghe
keep kept kept giữ
know knew known biết
make made made làm, chế tạo
mean meant meant có nghĩa là
meet met met gặp gỡ
say said said nói
see saw seen nhìn, thấy
sell sold sold bán
send sent sent gửi
sit sat sat ngồi
sleep slept slept ngủ
spend spent spent tiêu, xài
stand stood stood đứng
teach taught taught dạy
tell told told kể, nói cho ai biết
think thought thought nghĩ
understand understood understood hiểu
win won won thắng

Nhóm 3: Ba dạng khác nhau

Đây là nhóm động từ có sự biến đổi rõ rệt ở cả ba dạng. Việc ghi nhớ nhóm này đòi hỏi sự nỗ lực hơn.

Nguyên mẫu (V1) Quá khứ đơn (V2) Quá khứ phân từ (V3) Nghĩa tiếng Việt
be was/were been là, thì, ở
begin began begun bắt đầu
break broke broken làm vỡ, hỏng
choose chose chosen chọn
do did done làm
draw drew drawn vẽ
drink drank drunk uống
drive drove driven lái xe
eat ate eaten ăn
fall fell fallen ngã
fly flew flown bay
forget forgot forgotten quên
give gave given cho
go went gone đi
grow grew grown lớn lên, phát triển
hide hid hidden giấu
hold held held cầm, tổ chức
lead led led lãnh đạo
leave left left rời đi, bỏ lại
lose lost lost thua, làm mất
ride rode ridden cưỡi (xe đạp, ngựa)
ring rang rung rung chuông, reo
rise rose risen tăng lên, mọc lên
run ran run chạy
shake shook shaken lắc
shine shone shone tỏa sáng
sing sang sung hát
sink sank sunk chìm
speak spoke spoken nói chuyện
steal stole stolen ăn cắp
swim swam swum bơi
take took taken lấy, mang đi
tear tore torn
throw threw thrown ném
wake woke woken thức dậy
wear wore worn mặc, đeo
write wrote written viết
Thường xuyên ôn tập bảng động từ bất quy tắc giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.

Cách học thuộc những động từ bất quy tắc thường dùng nhất

Việc ghi nhớ một danh sách dài có thể gây nản lòng, nhưng có nhiều phương pháp hiệu quả để khắc phục:

  1. Học theo nhóm: Như đã phân loại ở trên, nhóm các động từ có cách biến đổi tương tự nhau để học.
  2. Sử dụng Flashcards: Viết động từ ở một mặt và các dạng V2, V3, nghĩa ở mặt còn lại.
  3. Luyện tập viết câu: Đặt câu với các động từ bất quy tắc trong các thì khác nhau, đặc biệt là quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành.
  4. Chơi trò chơi: Tìm các trò chơi từ vựng hoặc ứng dụng học tiếng Anh có phần luyện tập về động từ bất quy tắc.
  5. Nghe và lặp lại: Nghe cách phát âm chuẩn của các động từ bất quy tắc và luyện tập lặp lại theo.
Sự khác biệt rõ rệt giữa động từ có quy tắc và bất quy tắc.

Ứng dụng thực tế của động từ bất quy tắc

Những động từ bất quy tắc thường dùng lớp 6 đã bắt đầu được làm quen. Khi lên các cấp cao hơn, chúng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Dưới đây là ví dụ về cách sử dụng một số động từ bất quy tắc phổ biến:

Nắm vững động từ bất quy tắc là bước đầu tiên trên lộ trình học tiếng Anh giao tiếp.

Bài tập vận dụng

Để củng cố kiến thức, hãy thử hoàn thành các câu sau bằng dạng đúng của động từ bất quy tắc trong ngoặc:

  1. I ____ (buy) a new phone last week.
  2. She ____ (write) a letter to her friend.
  3. They ____ (eat) dinner together every night.
  4. He ____ (go) to school by bus.
  5. The glass ____ (break) when I dropped it.

Đáp án:

Việc thành thạo những động từ bất quy tắc thường gặp là một quá trình cần sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn. Hãy bắt đầu ngay hôm nay để xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc cho hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!

ngữ pháp tiếng Anh động từ bất quy tắc học tiếng Anh